Herhangi bir kelime yazın!

"sick of" in Vietnamese

chán ngấy

Definition

Cảm thấy rất mệt mỏi, chán nản hoặc bực bội vì một điều gì đó lặp đi lặp lại quá nhiều lần.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong giao tiếp thân mật để diễn tả sự bực tức, chán nản; thường gặp trong cụm "chán ngấy việc gì đó". Không dùng để nói về bệnh.

Examples

I'm sick of eating the same food every day.

Tôi **chán ngấy** phải ăn món này mỗi ngày.

She is sick of waiting for the bus.

Cô ấy **chán ngấy** phải chờ xe buýt.

Are you sick of your job?

Bạn có **chán ngấy** công việc của mình không?

I'm really sick of all this rain—when will it stop?

Tôi thực sự **chán ngấy** mưa suốt như thế này—bao giờ mới tạnh đây?

To be honest, I'm sick of hearing the same excuses again and again.

Thực lòng mà nói, tôi **chán ngấy** khi cứ phải nghe đi nghe lại những lời bào chữa như vậy.

If you're sick of this place, let's go somewhere new!

Nếu bạn đã **chán ngấy** chỗ này, hãy đi đâu đó mới đi!