Herhangi bir kelime yazın!

"sicilians" in Vietnamese

người Sicilia

Definition

Chỉ những người sống hoặc sinh ra ở đảo Sicilia, Ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn viết hoa. Phân biệt với 'người Ý' vì người Sicilia có bản sắc riêng. Dạng số ít là 'người Sicilia'.

Examples

Many Sicilians live near the sea.

Nhiều **người Sicilia** sống gần biển.

Sicilians speak their own dialect.

**Người Sicilia** nói phương ngữ riêng của họ.

Some Sicilians work in agriculture.

Một số **người Sicilia** làm nông nghiệp.

I've heard Sicilians are really proud of their traditions.

Tôi nghe nói **người Sicilia** rất tự hào về truyền thống của họ.

Did you know that many famous chefs are Sicilians?

Bạn có biết nhiều đầu bếp nổi tiếng là **người Sicilia** không?

Sicilians often celebrate with big family gatherings.

**Người Sicilia** thường tổ chức tiệc lớn cùng gia đình.