Herhangi bir kelime yazın!

"shysters" in Vietnamese

kẻ lừa đảokẻ gian

Definition

Từ dùng để chỉ người gian xảo, lừa đảo để lấy tiền hoặc lợi ích, đặc biệt là luật sư không trung thực. Cũng có thể dùng cho bất cứ ai chuyên lừa gạt.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, thường mang ý xúc phạm; hay dùng cho luật sư gian dối nhưng có thể chỉ bất kỳ ai lừa đảo. Không phù hợp trong văn bản trang trọng.

Examples

Some shysters try to scam people out of their money.

Một số **kẻ lừa đảo** cố gắng lừa tiền của mọi người.

Many people avoid dealing with shysters in business.

Nhiều người tránh làm ăn với **kẻ lừa đảo**.

The city warned that shysters were offering fake legal help.

Thành phố cảnh báo rằng **kẻ lừa đảo** đang mời chào dịch vụ pháp lý giả.

Those shysters always find new ways to rip people off.

Những **kẻ lừa đảo** đó luôn nghĩ ra cách mới để lừa người ta.

Watch out for shysters when signing contracts online.

Hãy cảnh giác với **kẻ lừa đảo** khi ký hợp đồng trực tuyến.

I can't believe those shysters got away with it again!

Tôi không tin nổi là những **kẻ lừa đảo** đó lại thoát được lần nữa!