"shy away from" in Vietnamese
Definition
Tránh hoặc né một việc vì thấy khó khăn, không thích hoặc sợ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong cả văn nói lẫn viết. Thường đi với chủ đề khó hoặc không thoải mái, kiểu như “shy away from responsibility” = tránh né trách nhiệm.
Examples
Many people shy away from public speaking.
Nhiều người **tránh** nói trước đám đông.
She tends to shy away from conflict.
Cô ấy thường **tránh** xung đột.
If you shy away from hard work, you may not succeed.
Nếu bạn **tránh** làm việc chăm chỉ, bạn khó thành công.
He doesn't shy away from taking risks in business.
Anh ấy không **tránh** mạo hiểm trong kinh doanh.
Don’t shy away from asking for help if you need it.
Đừng **tránh** hỏi giúp đỡ khi cần.
The company tends to shy away from controversial topics.
Công ty đó thường **tránh** các chủ đề gây tranh cãi.