Herhangi bir kelime yazın!

"shuttled" in Vietnamese

được đưa đónđược vận chuyển qua lại

Definition

Được di chuyển hoặc đưa đón thường xuyên giữa hai hay nhiều địa điểm, thường bằng xe buýt hoặc dịch vụ đưa đón.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở thể bị động ('was shuttled'), liên quan đến xe đưa đón, các chuyến đi công tác, đội thể thao hoặc sự kiện. Không phổ biến trong hội thoại hàng ngày.

Examples

The players were shuttled from the hotel to the stadium.

Các cầu thủ được **đưa đón** từ khách sạn đến sân vận động.

He was shuttled between two cities for work every week.

Anh ấy được **đưa đón** giữa hai thành phố để đi làm mỗi tuần.

Children are shuttled to school by a special van each day.

Trẻ em được **đưa đón** đến trường mỗi ngày bằng xe riêng.

Everyone was shuttled back and forth during the conference.

Trong suốt hội nghị, mọi người đều được **đưa đón** qua lại.

Supplies were shuttled between the two clinics throughout the day.

Vật tư được **vận chuyển qua lại** giữa hai phòng khám suốt cả ngày.

After the wedding, guests were shuttled back to their hotels by bus.

Sau đám cưới, khách được **đưa đón** về khách sạn bằng xe buýt.