Herhangi bir kelime yazın!

"shut your cake hole" in Vietnamese

câm mồm lại (thô lỗ, hài hước)im cái mồm lại

Definition

Một cách nói rất suồng sã và thô lỗ để bảo ai đó ngừng nói; nghĩa đen là 'đóng cái mồm lại.' Thường dùng để đùa hoặc khi muốn ai đó im lặng ngay lập tức.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất suồng sã và thô lỗ, chỉ nên dùng với bạn bè thân khi đùa cợt. Không dùng trong môi trường nghiêm túc hay với người không quen.

Examples

Hey, shut your cake hole and listen for a minute.

Này, **câm mồm lại** và nghe một phút.

If you don't want to get in trouble, just shut your cake hole.

Nếu không muốn rắc rối thì **im cái mồm lại** đi.

Mom said to shut your cake hole during the movie.

Mẹ bảo phải **im cái mồm lại** khi xem phim.

Alright, that’s enough! Shut your cake hole already.

Được rồi, thế đủ rồi! **Câm mồm lại** đi.

You want some advice? Next time, shut your cake hole and let them talk.

Muốn nghe lời khuyên không? Lần sau, cứ **im cái mồm lại** rồi để họ nói.

Come on, man, shut your cake hole — you’re making it worse.

Thôi đi mà, **câm mồm lại** — làm càng tệ thêm thôi.