"shut up" in Vietnamese
Definition
Cụm từ dùng để bảo ai đó im lặng, thường theo cách thô lỗ hoặc gay gắt.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất không trang trọng, dễ bị coi là thô lỗ; hãy cẩn thận khi sử dụng, đặc biệt với người lạ hoặc người lớn tuổi. Đôi khi bạn bè dùng đùa, nhưng cần chú ý hoàn cảnh.
Examples
Please shut up so I can hear the teacher.
Làm ơn **im đi** để tôi nghe cô giáo nói.
My brother told me to shut up during the movie.
Anh trai tôi bảo tôi **im đi** khi đang xem phim.
It's rude to say shut up to your parents.
Nói '**im đi**' với bố mẹ là bất lịch sự.
Dude, shut up, you’re making me laugh!
Này, **im đi**, mày làm tao buồn cười quá!
Can you shut up for one second?
Bạn có thể **im lặng** một giây được không?
I wish everyone would just shut up about politics.
Ước gì mọi người đều **im đi** về chuyện chính trị.