Herhangi bir kelime yazın!

"shut off" in Vietnamese

tắtngắt

Definition

Tắt hoặc ngắt hoạt động của thiết bị, đèn, hoặc dòng chảy như nước hay khí.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho thiết bị điện, nước, hoặc máy móc ('shut off the lights', 'shut off the water'). Đôi khi chỉ việc ngắt cảm xúc, nhưng hiếm gặp. Khác với 'shut down'.

Examples

Please shut off the lights before you leave.

Vui lòng **tắt** đèn trước khi rời đi.

He shut off the water because of a leak.

Anh ấy đã **ngắt** nước vì bị rò rỉ.

I forgot to shut off the stove.

Tôi quên **tắt** bếp rồi.

The city will shut off electricity for repairs tonight.

Thành phố sẽ **ngắt** điện tối nay để sửa chữa.

When I'm stressed, I try to shut off my thoughts for a while.

Khi bị căng thẳng, tôi cố gắng **tắt** suy nghĩ một thời gian.

The road was shut off after the storm for safety reasons.

Sau trận bão, con đường đã bị **ngắt** để đảm bảo an toàn.