"shug" in Vietnamese
Definition
Từ lóng chỉ cái ôm nhanh, nhẹ, thường giữa bạn bè hoặc người thân để thể hiện sự quan tâm một cách thân mật.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong trò chuyện thân mật, mạng xã hội, không dùng trong tình huống trang trọng. 'shug' ngắn hơn 'hug', nghe dễ thương.
Examples
Give me a shug before you leave.
Trước khi đi, ôm mình một cái **ôm nhanh** đi.
She loves to give a shug to her friends.
Cô ấy rất thích **ôm nhanh** bạn bè của mình.
Can I have a shug?
Cho mình một **ôm nhanh** được không?
He greeted me with a quick shug and a big smile.
Anh ấy chào tôi bằng một **ôm nhanh** và nụ cười tươi.
Sometimes all you need is a good shug after a long day.
Đôi khi sau một ngày dài, chỉ cần một **ôm nhanh** thật ấm là đủ.
Don't just stand there—give your grandma a shug!
Đừng đứng đó nữa—ôm bà một cái **ôm nhanh** đi!