Herhangi bir kelime yazın!

"shuffling" in Vietnamese

xáo (bài)kéo lê chân

Definition

Di chuyển các vật (đặc biệt là bài) để đổi thứ tự, hoặc đi bộ mà kéo lê chân thay vì nhấc lên.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho 'xáo bài' (trộn bài) và 'kéo lê chân' (bước đi mệt mỏi hoặc lo lắng). Không dùng cho chế độ phát nhạc ngẫu nhiên.

Examples

He was shuffling the cards before the game started.

Anh ấy đang **xáo** bài trước khi trò chơi bắt đầu.

Grandpa came shuffling into the room in his slippers.

Ông bước vào phòng bằng dép lê, **kéo lê chân**.

She kept shuffling the papers on her desk.

Cô ấy cứ liên tục **xáo** đống giấy tờ trên bàn.

He stood in line, shuffling his feet impatiently.

Anh ấy đứng xếp hàng, **kéo lê chân** một cách thiếu kiên nhẫn.

After a long day, she was shuffling down the hallway, too tired to lift her feet.

Sau một ngày dài, cô ấy quá mệt nên chỉ còn biết **kéo lê chân** trong hành lang.

I heard the sound of someone shuffling cards in the next room.

Tôi nghe thấy tiếng ai đó đang **xáo** bài ở phòng bên cạnh.