Herhangi bir kelime yazın!

"shuffleboard" in Vietnamese

shuffleboardtrò chơi shuffleboard

Definition

Shuffleboard là trò chơi dùng gậy dài để đẩy đĩa nặng trên mặt bàn hoặc sàn nhẵn, nhằm đưa chúng vào các vùng tính điểm. Trò này có thể chơi trong nhà hoặc ngoài trời.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong bối cảnh giải trí tại quán bar, du thuyền hoặc trung tâm sinh hoạt cộng đồng. Có hai loại chính là shuffleboard trên bàn và ngoài trời. Không liên quan tới “shuffle” trong âm nhạc hay xáo bài.

Examples

We played shuffleboard at the community center.

Chúng tôi đã chơi **shuffleboard** ở trung tâm cộng đồng.

Shuffleboard can be played indoors or outdoors.

**Shuffleboard** có thể chơi trong nhà hoặc ngoài trời.

They learned the rules of shuffleboard quickly.

Họ đã nhanh chóng học luật chơi **shuffleboard**.

Everyone gathers around to watch a tight shuffleboard match.

Mọi người tụ tập lại để xem trận đấu **shuffleboard** căng thẳng.

He became a shuffleboard champion on his last cruise vacation.

Anh ấy đã trở thành nhà vô địch **shuffleboard** trong chuyến du lịch bằng tàu gần đây.

If you’re ever bored on a rainy day, try playing some shuffleboard.

Nếu bạn cảm thấy chán vào một ngày mưa, hãy thử chơi **shuffleboard**.