Herhangi bir kelime yazın!

"shudder at" in Vietnamese

rùng mình vìrùng mình trước

Definition

Phản ứng với sự sợ hãi, ghê tởm hoặc khó chịu khi nghĩ về điều gì đó khó chịu hoặc đáng sợ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho phản ứng cảm xúc hoặc thể chất mạnh, hay đi với cụm 'the thought', 'the idea'. Không dùng cho khó chịu nhẹ, mà thể hiện một phản ứng rõ rệt.

Examples

I shudder at the sight of spiders.

Tôi **rùng mình vì** nhìn thấy nhện.

Many people shudder at the thought of public speaking.

Nhiều người **rùng mình khi** nghĩ về việc nói trước đám đông.

Children often shudder at scary stories.

Trẻ em thường **rùng mình vì** truyện ma.

He shuddered at the memory of that cold night.

Anh ấy **rùng mình khi nhớ lại** đêm lạnh đó.

I shudder at the idea of eating snails.

Tôi **rùng mình chỉ nghĩ đến** chuyện ăn ốc sên.

You can’t help but shudder at what might have happened.

Bạn không thể không **rùng mình vì** những điều có thể đã xảy ra.