Herhangi bir kelime yazın!

"shucked" in Vietnamese

bóc vỏtách vỏ (hải sản)

Definition

Chỉ việc loại bỏ lớp vỏ ngoài của thực phẩm như bóc vỏ ngô hoặc tách vỏ sò, hàu.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay gặp trong nấu ăn, đặc biệt với ngô và hải sản. Ít dùng thường ngày. Không nhầm với 'shocked' (sốc).

Examples

He shucked the corn before cooking it.

Anh ấy đã **bóc vỏ** ngô trước khi nấu.

The chef shucked six oysters for the appetizer.

Đầu bếp đã **tách vỏ** sáu con hàu cho món khai vị.

She shucked peas all afternoon.

Cô ấy đã **bóc vỏ** đậu cả buổi chiều.

All the corn was already shucked when we arrived at the barbecue.

Tất cả ngô đã được **bóc vỏ** sẵn khi chúng tôi đến tiệc nướng.

Freshly shucked oysters taste amazing with lemon juice.

Hàu vừa được **tách vỏ** ăn với nước chanh rất ngon.

We shucked beans together while telling stories.

Chúng tôi vừa kể chuyện vừa **bóc vỏ** đậu cùng nhau.