Herhangi bir kelime yazın!

"shtick" in Vietnamese

màn trình diễn đặc trưngchiêu tròphong cách riêng

Definition

Đó là những tiết mục, trò diễn hay phong cách đặc trưng mà ai đó thường làm và được biết đến nhờ nó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với ý hài hước, thân mật, nói về phong cách hoặc hành động lặp lại, giống như thương hiệu cá nhân của ai đó.

Examples

The comedian’s shtick always makes the audience laugh.

**Màn trình diễn đặc trưng** của diễn viên hài này luôn khiến khán giả cười.

His funny voices are part of his shtick.

Những giọng nói hài hước là một phần **màn trình diễn đặc trưng** của anh ấy.

Everyone at work knows sarcasm is her shtick.

Ai ở nơi làm việc cũng biết sarcasm là **chiêu trò** của cô ấy.

Telling bad puns is just his shtick—he can’t help himself.

Kể mấy câu nói chơi dở là **màn trình diễn đặc trưng** của anh ấy—không thể bỏ được.

Her quirky dance at parties is kind of her shtick.

Điệu nhảy lạ của cô ấy ở tiệc tùng có thể coi là **màn trình diễn đặc trưng** của cô ấy.

Every magician has a signature shtick that makes them memorable.

Mỗi ảo thuật gia đều có một **chiêu trò** riêng làm người ta nhớ đến họ.