"shrubbery" in Vietnamese
Definition
Khu vực gồm nhiều bụi cây nhỏ, đặc biệt là những bụi cây được trồng chung để trang trí trong vườn hoặc công viên.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho những bụi cây được trồng có chủ ý để trang trí, không dùng cho bụi hoang. Dùng nhiều trong ngữ cảnh làm vườn, sân vườn.
Examples
The garden has a beautiful shrubbery near the entrance.
Khu vườn có một **bụi cây cảnh** tuyệt đẹp gần lối vào.
They planted a shrubbery to decorate the yard.
Họ đã trồng một **bụi cây cảnh** để trang trí sân.
The park's shrubbery attracts many birds.
**Bụi cây cảnh** trong công viên thu hút nhiều loài chim.
We hid the Easter eggs in the shrubbery.
Chúng tôi đã giấu trứng Phục Sinh trong **bụi cây cảnh**.
After the rain, the shrubbery looked even greener.
Sau cơn mưa, **bụi cây cảnh** trông còn xanh hơn nữa.
The cat disappeared into the shrubbery when it heard a noise.
Con mèo biến mất vào **bụi cây cảnh** khi nghe tiếng động.