Herhangi bir kelime yazın!

"shrouded" in Vietnamese

bao phủche giấu

Definition

Được bao phủ hoặc che giấu bởi thứ gì đó, thường theo cách tạo cảm giác bí ẩn hoặc giữ kín. Áp dụng cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường thấy trong văn viết trang trọng hoặc mô tả. Xuất hiện trong cụm như 'shrouded in mystery', 'shrouded in fog'. Không dùng để miêu tả trực tiếp con người, mà áp dụng cho nơi chốn, sự kiện, thông tin hay cảm xúc.

Examples

The mountain was shrouded in clouds.

Ngọn núi bị **bao phủ** bởi mây.

Her past is shrouded in secrecy.

Quá khứ của cô ấy **được che giấu** trong bí mật.

The city remained shrouded in darkness after the storm.

Thành phố vẫn **bị bao phủ** trong bóng tối sau cơn bão.

His reasons for leaving were shrouded in mystery.

Lý do anh ấy rời đi vẫn **bao phủ** trong bí ẩn.

The truth behind the event is still shrouded.

Sự thật đằng sau sự kiện này vẫn còn **che giấu**.

The valley was completely shrouded in early morning mist.

Thung lũng hoàn toàn **bị bao phủ** bởi sương sớm.