Herhangi bir kelime yazın!

"shriveled" in Vietnamese

héo quắtnhăn nheo

Definition

Chỉ vật gì đó bị khô lại, teo nhỏ và nhăn nheo vì mất nước, thường dùng cho trái cây, cây cối hoặc bộ phận cơ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng kiểu tiêu cực như 'trái táo héo quắt', cả nghĩa bóng cho ngoại hình hoặc trạng thái tinh thần. Có thể dùng 'shriveled up' để nhấn mạnh hơn.

Examples

The shriveled apple was brown and dry.

Quả táo **héo quắt** ấy đã chuyển sang màu nâu và khô queo.

After a week without water, the plant looked shriveled.

Sau một tuần không tưới nước, cây trông đã **héo quắt**.

My hands get shriveled in the bath.

Tay của tôi bị **nhăn nheo** khi tắm bồn.

The flowers are completely shriveled after this heat wave.

Những bông hoa đã hoàn toàn **héo quắt** sau đợt nắng nóng này.

He handed me a shriveled letter he had kept for years.

Anh ấy đưa tôi một lá thư **nhăn nheo** mà anh đã giữ suốt nhiều năm.

After being out in the sun all day, my lips felt shriveled.

Sau một ngày nắng, tôi cảm thấy môi mình bị **khô quắt**.