Herhangi bir kelime yazın!

"shrinker" in Vietnamese

máy thu nhỏthiết bị co lại

Definition

Máy thu nhỏ là thiết bị hoặc công cụ dùng để làm cho vật gì đó nhỏ hơn hoặc chặt hơn, thường áp dụng trong y tế hoặc công nghiệp để nén hoặc làm co lại.

Usage Notes (Vietnamese)

'Máy thu nhỏ' là thuật ngữ kỹ thuật, chủ yếu dùng trong y tế hoặc công nghiệp. Không dùng để nói về con người.

Examples

She used a shrinker on the metal to make it fit tighter.

Cô ấy đã dùng **máy thu nhỏ** để làm cho miếng kim loại vừa hơn.

After surgery, the patient wore a shrinker to help with swelling.

Sau phẫu thuật, bệnh nhân đeo **máy thu nhỏ** để giảm sưng.

This machine acts as a shrinker for plastic materials.

Cỗ máy này đóng vai trò là **máy thu nhỏ** cho vật liệu nhựa.

The prosthetist recommended a custom shrinker for faster healing.

Chuyên gia lắp chân tay giả khuyên dùng **máy thu nhỏ** tùy chỉnh để mau lành hơn.

You’ll need a shrinker before they can fit your new prosthesis.

Bạn sẽ cần **máy thu nhỏ** trước khi lắp chân giả mới.

The workshop ordered a heavy-duty shrinker for metal fabrication projects.

Xưởng đã đặt mua một **máy thu nhỏ** loại nặng cho các dự án gia công kim loại.