"shrink down" in Vietnamese
Definition
Làm cho thứ gì đó nhỏ lại hoặc trở nên nhỏ hơn kích thước ban đầu, thường dùng cho đồ vật hoặc hình ảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách nói thân mật. Dùng nhiều khi nói về chỉnh kích thước ảnh, quần áo bị nhỏ lại sau khi giặt, hoặc làm cho thứ gì đó vừa vặn hơn. 'Shrink down' thường mang ý mạnh hơn 'shrink', đôi khi dùng nghĩa bóng cho ý tưởng hay tham vọng.
Examples
If you put this sweater in hot water, it will shrink down.
Nếu bạn giặt áo len này với nước nóng, nó sẽ **thu nhỏ lại**.
You can shrink down the image to fit the screen.
Bạn có thể **thu nhỏ** ảnh lại cho vừa màn hình.
The ice cubes will shrink down as they melt.
Những viên đá sẽ **thu nhỏ lại** khi tan chảy.
I had to shrink down my travel bag to carry it on the plane.
Tôi đã phải **thu nhỏ** túi du lịch của mình để mang lên máy bay.
Their big plans had to shrink down because of the budget.
Những kế hoạch lớn của họ đã phải **thu hẹp lại** vì ngân sách.
Could you shrink down this file so it uploads faster?
Bạn có thể **thu nhỏ** file này để tải lên nhanh hơn không?