"shrimps" in Vietnamese
Definition
Loài động vật giáp xác thân nhỏ, dài, thường được ăn như hải sản.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'tôm' dùng cho cả số ít và số nhiều. Được dùng phổ biến trong ẩm thực và mua bán hải sản. 'Tôm' và 'tôm càng' phân biệt theo loài, chú ý khi gọi món.
Examples
I like to eat shrimps with garlic sauce.
Tôi thích ăn **tôm** với sốt tỏi.
The restaurant serves fresh shrimps every day.
Nhà hàng phục vụ **tôm** tươi mỗi ngày.
She bought a kilo of shrimps at the market.
Cô ấy đã mua một ký **tôm** ở chợ.
Not everyone likes the texture of shrimps, but I love them.
Không phải ai cũng thích cảm giác của **tôm**, nhưng tôi rất thích.
We tried grilled shrimps at the beach last summer.
Mùa hè năm ngoái chúng tôi đã thử **tôm** nướng ở bãi biển.
Could you add some shrimps to the salad?
Bạn có thể thêm một ít **tôm** vào salad không?