Herhangi bir kelime yazın!

"shrike" in Vietnamese

chim bách thanh

Definition

Chim bách thanh là loài chim hót cỡ vừa, có mỏ cong và thường bắt mồi rồi ghim lên gai hoặc dây thép gai.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chim bách thanh' chủ yếu dùng trong sinh học, quan sát chim hoặc văn học, không phải từ phổ biến trong giao tiếp thường ngày.

Examples

The shrike is a bird with a sharp, hooked beak.

**Chim bách thanh** là loài chim có mỏ cong, sắc nhọn.

A shrike often catches insects or mice for food.

**Chim bách thanh** thường bắt côn trùng hoặc chuột làm thức ăn.

You can find a shrike in open fields or forests.

Bạn có thể tìm thấy **chim bách thanh** ở cánh đồng hoặc rừng thưa.

The shrike is sometimes called 'butcher bird' because of how it stores its prey.

**Chim bách thanh** đôi khi còn được gọi là 'chim đồ tể' vì cách nó cất giữ con mồi.

Have you ever seen a shrike impale an insect on a thorn?

Bạn từng thấy **chim bách thanh** ghim côn trùng lên gai chưa?

Birdwatchers get excited when they spot a rare shrike during migration season.

Các nhà quan sát chim rất hào hứng khi phát hiện một **chim bách thanh** quý hiếm vào mùa di cư.