"shrieked" in Vietnamese
thét lênhét toáng lên
Definition
Kêu to, tiếng hét sắc và vang, thường vì sợ hãi, bất ngờ hoặc đau đớn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Shrieked' dùng để miêu tả âm thanh chói tai, gay gắt, thường mạnh hơn 'yelled' hay 'cried.' Hay dùng trong truyện khi ai đó sợ hãi, đau đớn hoặc quá vui.
Examples
She shrieked when she saw the spider.
Cô ấy **thét lên** khi nhìn thấy con nhện.
The baby shrieked loudly.
Em bé **thét lên** rất to.
He shrieked in pain after falling.
Anh ấy **thét lên** vì đau sau khi ngã.
Everyone shrieked when the lights suddenly went out.
Mọi người đều **thét lên** khi đèn tắt đột ngột.
She shrieked with laughter at his joke.
Cô ấy **cười thét lên** trước câu đùa của anh ấy.
The tires shrieked as the car turned sharply.
Khi xe quay gấp, lốp xe **rít lên**.