Herhangi bir kelime yazın!

"shrewdly" in Vietnamese

một cách khôn ngoanmột cách tinh ranh

Definition

Khi ai đó hành động một cách thông minh, thực tế để đạt được mục tiêu hoặc tận dụng tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

'Shrewdly' thường dùng để khen sự lanh lợi ở kinh doanh hoặc thương lượng, nhấn mạnh tính thực tế và tận dụng cơ hội hơn là chỉ thông minh đơn thuần.

Examples

She solved the problem shrewdly.

Cô ấy đã giải quyết vấn đề **một cách khôn ngoan**.

He shrewdly invested his money.

Anh ấy đã đầu tư tiền **một cách khôn ngoan**.

The lawyer argued the case shrewdly.

Luật sư đã tranh luận vụ án **một cách tinh ranh**.

They shrewdly avoided taking sides during the argument.

Họ **khôn ngoan** tránh không đứng về phe nào trong cuộc tranh luận.

Maya shrewdly noticed that the discount only applied to certain items.

Maya **tinh ý** nhận ra rằng giảm giá chỉ áp dụng cho một số mặt hàng nhất định.

He shrewdly kept quiet until he learned more information.

Anh ấy **khôn ngoan** im lặng cho đến khi biết thêm thông tin.