"showrooms" in Vietnamese
Definition
Đây là không gian rộng nơi các sản phẩm như ô tô, nội thất hoặc thời trang được trưng bày để khách hàng xem trước khi mua.
Usage Notes (Vietnamese)
'showroom' thường dùng cho hàng giá trị cao như ô tô hoặc đồ nội thất, không dùng cho cửa hàng tạp hóa hay nhỏ lẻ. Gặp nhiều trong cụm 'car showroom', 'furniture showroom'.
Examples
There are three showrooms in this shopping area.
Khu mua sắm này có ba **phòng trưng bày**.
Most car dealerships have their own showrooms.
Hầu hết các đại lý ô tô đều có **phòng trưng bày** riêng.
We visited several furniture showrooms before buying a sofa.
Chúng tôi đã đến thăm một số **phòng trưng bày** nội thất trước khi mua sofa.
Many people like to browse showrooms just to get ideas, even if they don't plan to buy.
Nhiều người thích dạo quanh các **phòng trưng bày** để lấy ý tưởng, dù không định mua.
These new showrooms really make the cars look impressive.
Những **phòng trưng bày** mới này khiến cho ô tô trông thật ấn tượng.
If you’re in the area, you should check out one of the high-end showrooms downtown.
Nếu bạn ở gần đây, nên ghé thăm một trong những **phòng trưng bày** cao cấp ở trung tâm.