"showmanship" in Vietnamese
Definition
Khả năng làm cho khán giả ấn tượng và bị cuốn hút, đặc biệt khi trình diễn hoặc thuyết trình trước công chúng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực biểu diễn, thuyết trình, hay giải trí. Kết hợp với từ như 'thể hiện kỹ năng', 'thiếu kỹ năng trình diễn'.
Examples
Her showmanship made the concert unforgettable.
**Kỹ năng trình diễn** của cô ấy đã làm cho buổi hòa nhạc trở nên không thể quên.
Good showmanship helps speakers keep their audience interested.
**Kỹ năng trình diễn** tốt giúp người thuyết trình giữ chân khán giả.
The magician's showmanship amazed the children.
**Kỹ năng trình diễn** của ảo thuật gia làm trẻ em ngạc nhiên.
You might not like his style, but you can't deny his showmanship.
Bạn có thể không thích phong cách của anh ấy, nhưng không thể phủ nhận **kỹ năng trình diễn** của anh ấy.
His showmanship turned an average speech into something memorable.
**Kỹ năng trình diễn** của anh ấy đã biến một bài phát biểu bình thường thành điều đáng nhớ.
Great showmanship isn't just about tricks—it's about connecting with your audience.
**Kỹ năng trình diễn** tuyệt vời không chỉ là các trò, mà còn là khả năng kết nối với khán giả.