Herhangi bir kelime yazın!

"show who's boss" in Vietnamese

cho thấy ai là chủ

Definition

Hành động để mọi người thấy bạn là người chỉ huy hoặc có quyền lực nhất trong tình huống đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống thân mật, hài hước hoặc khi muốn khẳng định quyền lực với trẻ em, thú cưng, hoặc trong tranh luận. Có thể thân thiện hoặc hơi nghiêm khắc tuỳ giọng điệu.

Examples

Sometimes you have to show who's boss to get respect.

Đôi khi bạn phải **cho thấy ai là chủ** để được tôn trọng.

The coach had to show who's boss when the team stopped listening.

Khi đội bóng không nghe lời nữa, huấn luyện viên phải **cho thấy ai là chủ**.

She needed to show who's boss to her new puppy.

Cô ấy cần phải **cho thấy ai là chủ** đối với chú cún mới.

If your computer won’t cooperate, sometimes you just have to show who's boss and restart it.

Nếu máy tính không nghe lời, đôi khi bạn phải khởi động lại để **cho thấy ai là chủ**.

He joked that he had to show who's boss when his kids started arguing.

Anh ấy đùa rằng lúc con bắt đầu cãi nhau là phải **cho thấy ai là chủ**.

You don’t have to yell to show who's boss—sometimes being calm works better.

Bạn không cần phải la hét để **cho thấy ai là chủ**—đôi khi bình tĩnh lại hiệu quả hơn.