Herhangi bir kelime yazın!

"show up" in Vietnamese

xuất hiệnđến

Definition

Đến nơi mà ai đó chờ đợi hoặc xuất hiện ở đâu đó, thường là bất ngờ hoặc đến muộn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Show up' mang tính thân mật, dùng khi ai đó đến muộn hoặc bất ngờ xuất hiện. Dùng cho cả sự xuất hiện của kết quả hay vấn đề: 'Kết quả đã xuất hiện'.

Examples

She didn't show up at the meeting yesterday.

Cô ấy đã không **xuất hiện** ở cuộc họp hôm qua.

Please show up on time tomorrow.

Làm ơn **đến** đúng giờ vào ngày mai.

Only a few people showed up to the party.

Chỉ có vài người **đến** bữa tiệc.

He always shows up when you least expect him.

Anh ấy luôn **xuất hiện** khi bạn ít mong đợi nhất.

If my headache shows up again, I'll call the doctor.

Nếu cơn đau đầu của tôi lại **xuất hiện**, tôi sẽ gọi bác sĩ.

I couldn't believe she finally showed up after weeks of silence.

Tôi không thể tin cô ấy cuối cùng cũng **xuất hiện** sau nhiều tuần im lặng.