"show up as" in Vietnamese
Definition
Xuất hiện hoặc được nhìn thấy dưới một dạng hoặc cách cụ thể, nhất là trên màn hình, danh sách hoặc khi mô tả. Có thể chỉ cách cái gì đó được hiển thị hoặc ai đó được nhìn nhận.
Usage Notes (Vietnamese)
'Show up as' thường dùng trong kỹ thuật hoặc khi nói về việc cái gì đó hiển thị trên màn hình/danh sách. Không dùng cho nghĩa 'tới nơi' – với nghĩa đó chỉ dùng 'show up' thôi.
Examples
Your email may show up as spam in some inboxes.
Email của bạn có thể **hiện lên như** thư rác trong một số hộp thư đến.
On the screen, the file will show up as a folder.
Trên màn hình, tệp sẽ **xuất hiện dưới dạng** thư mục.
She might show up as unavailable in the chat app.
Cô ấy có thể **hiện lên như** không khả dụng trong ứng dụng chat.
Why does my name show up as 'Unknown' on your phone?
Sao tên mình **hiện lên như** 'Unknown' trên điện thoại của bạn vậy?
Sometimes a small error can show up as a big problem later.
Đôi lúc, một lỗi nhỏ có thể **hiện lên như** một vấn đề lớn về sau.
If you pay by card, it may show up as 'CityPay' on your statement.
Nếu bạn thanh toán bằng thẻ, nó có thể **hiện lên như** 'CityPay' trên bảng sao kê.