Herhangi bir kelime yazın!

"show the door" in Vietnamese

đuổi rabắt rời đi

Definition

Bảo ai đó rời khỏi nơi nào đó một cách dứt khoát, thường theo cách không thân thiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cả nghĩa bóng lẫn nghĩa đen, kiểu nói này mang tính lịch sự nhưng vẫn cứng rắn. Hay gặp ở chỗ làm ('was/were shown the door') hoặc khi ai đó bị đuổi.

Examples

After the argument, the manager showed the door to the customer.

Sau cuộc cãi vã, người quản lý đã **đuổi ra** vị khách đó.

He was late again, so they showed the door to him.

Anh ấy lại đến muộn, nên họ đã **đuổi ra** anh ta.

Anyone causing trouble will be shown the door.

Bất cứ ai gây rắc rối sẽ bị **đuổi ra**.

The boss didn't hesitate to show the door when she found out about the mistake.

Khi phát hiện sai sót, sếp không do dự mà **đuổi ra** ngay.

After months of poor service, the restaurant was finally shown the door by its landlord.

Sau nhiều tháng phục vụ kém, cuối cùng nhà hàng đã bị chủ nhà **đuổi khỏi chỗ**.

If you keep breaking the rules, you’ll be shown the door sooner or later.

Nếu bạn tiếp tục phá vỡ quy tắc, sớm muộn gì cũng bị **đuổi ra**.