Herhangi bir kelime yazın!

"shove off" in Vietnamese

biến điđi khỏiđẩy thuyền đi

Definition

Cách nói thân mật, có thể hơi thô lỗ để bảo ai đó đi chỗ khác hoặc rời đi. Ngoài ra còn dùng nghĩa đẩy thuyền rời bến.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường nghe trong các cuộc trò chuyện không trang trọng và có thể gây khó chịu cho người nghe. Không nên dùng khi nói chuyện lịch sự. Nghĩa gốc cho thuyền vẫn còn dùng.

Examples

Please shove off and leave me alone.

Làm ơn **biến đi** và để tôi yên.

He told the kids to shove off when they started making noise.

Anh ấy bảo bọn trẻ **biến đi** khi chúng bắt đầu ồn ào.

The boat will shove off at 9 a.m.

Chiếc thuyền sẽ **rời bến** lúc 9 giờ sáng.

If you don't like it here, just shove off.

Nếu bạn không thích ở đây thì **biến đi** đi.

Alright everyone, time to shove off—the party’s over!

Được rồi mọi người, đến lúc **về thôi**—bữa tiệc kết thúc rồi!

He gets annoyed and tells people to shove off all the time.

Anh ấy hay bực mình và thường bảo người khác **biến đi**.