Herhangi bir kelime yazın!

"shouldering" in Vietnamese

gánh vácmang vác

Definition

Nhận lấy hoặc mang một vật nặng, trách nhiệm hoặc gánh nặng cho bản thân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ việc nhận trách nhiệm ('shouldering responsibility', 'shouldering the blame'); ít khi miêu tả hành động vật lý thực sự.

Examples

He is shouldering a heavy bag for his friend.

Anh ấy đang **gánh vác** một chiếc túi nặng cho bạn mình.

She is shouldering the responsibility of the project.

Cô ấy đang **gánh vác** trách nhiệm của dự án.

After their father got sick, Tom started shouldering many family duties.

Sau khi cha bị ốm, Tom đã bắt đầu **gánh vác** nhiều trách nhiệm gia đình.

She’s been shouldering all the blame for the mistake at work.

Cô ấy đã **gánh vác** toàn bộ lỗi sai tại chỗ làm.

It feels like I’m shouldering the world these days.

Dạo này tôi cảm thấy như mình đang **gánh vác** cả thế giới vậy.

He’s tired of shouldering everyone else’s problems.

Anh ấy đã mệt mỏi vì phải **gánh vác** vấn đề của mọi người khác.