Herhangi bir kelime yazın!

"shots" in Vietnamese

phát súngmũi tiêmly rượu nhỏbức ảnh

Definition

'Shots' có thể chỉ tiếng súng, các mũi tiêm (vaccine), ly rượu nhỏ, hoặc những bức ảnh/chụp hình tuỳ vào ngữ cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'flu shots' là tiêm phòng cúm; 'take shots' theo nghĩa bắn hoặc làm thử; 'do shots' là uống rượu; 'good shots' dùng trong nhiếp ảnh. Chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng.

Examples

The nurse gave the children their shots today.

Y tá đã tiêm **mũi tiêm** cho bọn trẻ hôm nay.

We heard shots near the park last night.

Tối qua chúng tôi nghe thấy **tiếng súng** gần công viên.

She took three shots with her new camera.

Cô ấy đã chụp ba **bức ảnh** bằng máy ảnh mới của mình.

We did a couple of shots before heading to the concert.

Chúng tôi đã làm vài **ly rượu nhỏ** trước khi đi nghe nhạc.

The photographer got some amazing shots of the city at sunset.

Nhiếp ảnh gia đã chụp được một số **bức ảnh** tuyệt đẹp về thành phố lúc hoàng hôn.

I still need my flu shots before winter starts.

Tôi vẫn cần tiêm **mũi phòng cúm** trước khi mùa đông đến.