"shot to hell" in Vietnamese
Definition
Dùng để nói về thứ gì đó đã hoàn toàn hỏng hoặc không còn hoạt động đúng như trước.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ này thân mật, thường nói về kế hoạch, đồ vật hoặc tình huống (không dùng cho người). Có thể thay bằng 'toang', 'hỏng bét'.
Examples
My plans for the weekend are shot to hell.
Kế hoạch cuối tuần của tôi **tệ hại hoàn toàn**.
The computer is shot to hell after the storm.
Cái máy tính **hỏng bét** sau cơn bão.
Your shoes are shot to hell from all that hiking.
Đôi giày của bạn **hỏng bét** vì đi bộ nhiều.
By the time I got home, my umbrella was shot to hell.
Khi về tới nhà, cái ô đã **hỏng bét** rồi.
All that work I did is shot to hell because of one mistake.
Tất cả công sức của tôi **hỏng bét** chỉ vì một lỗi.
The old car is shot to hell; it won't even start anymore.
Cái xe cũ **hỏng bét**, không nổ máy nổi nữa.