"shorthanded" in Vietnamese
Definition
Khi không đủ người để làm một công việc hay nhiệm vụ nào đó, đặc biệt trong môi trường làm việc hoặc đội nhóm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong cụm 'be shorthanded' hoặc 'work shorthanded'. Dùng chủ yếu nói về thiếu nhân lực tại nơi làm việc hoặc trong đội nhóm. Không liên quan đến 'shorthand' (hệ thống viết tốc ký).
Examples
We are shorthanded today at the store.
Hôm nay ở cửa hàng chúng tôi **thiếu người**.
Our team played shorthanded but still won.
Đội của chúng tôi đã chơi **thiếu người** nhưng vẫn thắng.
He can't take a break because they are shorthanded.
Anh ấy không thể nghỉ vì họ đang **thiếu người**.
Sorry for the wait, we're a bit shorthanded this evening.
Xin lỗi vì phải chờ, tối nay chúng tôi hơi **thiếu người**.
If anyone can help out, we're really shorthanded in the kitchen.
Nếu ai có thể giúp, chúng tôi thật sự **thiếu người** ở trong bếp.
We're often shorthanded on weekends, so things get a bit hectic.
Vào cuối tuần, chúng tôi thường xuyên **thiếu người**, nên mọi việc hơi bận rộn.