"shortens" in Vietnamese
Definition
Làm cho thứ gì đó trở nên ngắn hơn về chiều dài, thời gian hoặc kích thước.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nói về thời gian, khoảng cách hoặc vật thể. Không dùng để nói về chiều cao của một người.
Examples
The tailor shortens my pants if they are too long.
Thợ may **rút ngắn** quần nếu nó quá dài.
Daylight saving time shortens the night in summer.
Giờ mùa hè **rút ngắn** ban đêm vào mùa hè.
Cutting corners shortens the time needed to finish the work.
Làm ẩu **rút ngắn** thời gian hoàn thành công việc.
Wearing heels shortens the appearance of your dress.
Mang giày cao gót làm cho chiếc váy của bạn **trông ngắn hơn**.
Bad weather often shortens flights because of strong tailwinds.
Thời tiết xấu thường **rút ngắn** chuyến bay do gió thuận mạnh.
Stress shortens your patience with people.
Căng thẳng **rút ngắn** sự kiên nhẫn của bạn với người khác.