"shorted" in Vietnamese
Definition
Từ này chỉ việc bán một tài sản với hy vọng giá giảm (trong tài chính) hoặc tình trạng chập điện (trong điện tử).
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc điện tử, như 'shorted a stock' (bán khống cổ phiếu), 'the wire shorted' (dây bị chập). Không dùng cho nghĩa 'ngắn'.
Examples
He shorted the stock, hoping the price would drop.
Anh ấy **bán khống** cổ phiếu, hy vọng giá sẽ giảm.
The wire shorted and started to smoke.
Dây bị **chập điện** và bắt đầu bốc khói.
The TV stopped working because it shorted during a storm.
TV ngừng hoạt động vì bị **chập điện** trong cơn bão.
A lot of investors shorted GameStop in 2021, but the price went up instead.
Nhiều nhà đầu tư đã **bán khống** GameStop năm 2021, nhưng giá lại tăng thay vì giảm.
Be careful with these old wires—they could easily get shorted if they touch each other.
Cẩn thận với những dây điện cũ này—chúng có thể dễ dàng **bị chập điện** nếu chạm vào nhau.
After I shorted the company, their earnings report surprised everyone with big profits.
Sau khi tôi **bán khống** công ty đó, báo cáo lợi nhuận của họ khiến mọi người bất ngờ với khoản lãi lớn.