Herhangi bir kelime yazın!

"shortcoming" in Vietnamese

khuyết điểmđiểm yếu

Definition

Khuyết điểm là điểm yếu, điểm còn thiếu sót hoặc chưa hoàn thiện ở người hay vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng. Hay đi với các động từ 'address', 'recognize', 'overcome'. Dùng cho điểm yếu cụ thể, không phải lỗi hoặc thất bại chung chung.

Examples

One shortcoming of this phone is its weak battery.

Một **khuyết điểm** của chiếc điện thoại này là pin yếu.

He admitted his shortcoming and tried to improve.

Anh ấy đã thừa nhận **khuyết điểm** của mình và cố gắng cải thiện.

Every system has some shortcoming.

Hệ thống nào cũng có một số **khuyết điểm**.

Let's focus on finding solutions, not just pointing out every shortcoming.

Hãy tập trung tìm giải pháp chứ đừng chỉ chỉ ra mọi **khuyết điểm**.

Despite its shortcomings, the plan worked pretty well.

Dù có những **khuyết điểm**, kế hoạch vẫn hoạt động khá tốt.

Honest feedback helps us recognize our shortcomings and grow.

Phản hồi trung thực giúp chúng ta nhận ra **khuyết điểm** và phát triển.