Herhangi bir kelime yazın!

"shortchanged" in Vietnamese

trả thiếu tiềnđối xử không công bằng

Definition

Chỉ việc ai đó bị trả lại ít tiền hơn số tiền đúng, nhất là khi nhận tiền thừa. Cũng dùng để chỉ việc bị đối xử bất công hoặc không được như xứng đáng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện khi nói về việc trả tiền lẻ ở cửa hàng, hoặc khi cảm thấy bị đối xử không công bằng. Thông dụng trong văn nói. Có thể dùng với 'bị shortchanged' hoặc 'cảm thấy shortchanged'.

Examples

The cashier shortchanged me by $2.

Nhân viên thu ngân đã **trả thiếu tiền** tôi 2 đô la.

I felt shortchanged after the meal because the portions were so small.

Tôi cảm thấy **bị đối xử không công bằng** sau bữa ăn vì phần ăn quá nhỏ.

If you don't check your change, you might get shortchanged.

Nếu bạn không kiểm tra tiền thừa, bạn có thể bị **trả thiếu tiền**.

I hate feeling shortchanged when I buy tickets online and get worse seats than I paid for.

Tôi ghét cảm giác **bị đối xử không công bằng** khi mua vé online nhưng lại nhận chỗ ngồi kém hơn số tiền bỏ ra.

She realized she'd been shortchanged only after leaving the store.

Cô ấy chỉ nhận ra mình bị **trả thiếu tiền** sau khi rời cửa hàng.

You shouldn't have to worry about getting shortchanged every time you pay cash.

Bạn không nên lúc nào cũng lo bị **trả thiếu tiền** mỗi khi trả tiền mặt.