Herhangi bir kelime yazın!

"short with" in Vietnamese

nói cộc lốctrả lời cộc cằn

Definition

Nói với ai đó bằng giọng cộc cằn, thiếu kiên nhẫn hoặc hơi khó chịu, không thân thiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói này thường mang nghĩa tiêu cực, dùng thân mật với người quen như gia đình, bạn bè. Không dùng cho 'short of' nghĩa là thiếu cái gì.

Examples

He was short with me this morning.

Sáng nay anh ấy đã **nói cộc lốc** với tôi.

Don't be short with your teacher.

Đừng **nói cộc lốc** với giáo viên của em.

She gets short with people when she's tired.

Cô ấy thường **nói cộc lốc** với mọi người khi mệt mỏi.

Sorry I was short with you earlier—work has me stressed out.

Xin lỗi vì lúc nãy mình đã **nói cộc lốc** với bạn—công việc làm mình căng thẳng quá.

You don’t have to be short with me—I’m just trying to help.

Bạn không cần phải **nói cộc lốc** với mình—mình chỉ muốn giúp thôi.

Kids can be short with their parents when frustrated.

Khi bực mình, trẻ con có thể **nói cộc lốc** với bố mẹ.