Herhangi bir kelime yazın!

"shore up" in Vietnamese

củng cốhỗ trợ

Definition

Làm cho một cái gì đó mạnh hơn hoặc ổn định hơn, nhất là khi nó yếu hoặc cần được hỗ trợ. Có thể áp dụng cho vật thể, hệ thống hoặc tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng trong các bối cảnh trang trọng hoặc liên quan đến kinh doanh, chính trị. Cụm 'shore up the...' thường áp dụng cho những vấn đề lớn, chưa dùng phổ biến trong giao tiếp thân mật.

Examples

The workers used boards to shore up the damaged wall.

Công nhân dùng ván để **củng cố** bức tường bị hỏng.

They want to shore up the old bridge before winter.

Họ muốn **củng cố** cây cầu cũ trước mùa đông.

The government is trying to shore up the economy.

Chính phủ đang cố gắng **củng cố** nền kinh tế.

We had to shore up our plans after the unexpected delay.

Chúng tôi phải **củng cố** kế hoạch của mình sau sự chậm trễ bất ngờ.

Extra funding will help shore up the hospital's services.

Nguồn tài trợ bổ sung sẽ giúp **củng cố** dịch vụ của bệnh viện.

To shore up morale, the manager praised the team's hard work.

Để **củng cố** tinh thần, quản lý đã khen ngợi sự chăm chỉ của cả nhóm.