Herhangi bir kelime yazın!

"shoppe" in Vietnamese

cửa tiệm (kiểu cổ/kiểu trang trí)

Definition

'Shoppe' là cách viết cổ hoặc trang trí của từ 'shop', thường dùng trong tên cửa hàng để tạo cảm giác xưa cũ hoặc truyền thống, không dùng trong đời thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Không dùng 'shoppe' trong giao tiếp hàng ngày hay văn bản chính thức; chỉ dùng trên biển hiệu hoặc tên cửa hàng để tạo cảm giác hoài cổ, đặc biệt.

Examples

The bakery called itself the Sweet Treats Shoppe.

Tiệm bánh đó tự gọi mình là Sweet Treats **cửa tiệm**.

There is a vintage shoppe on Main Street.

Có một **cửa tiệm** cổ trên đường Main.

My friend works at a candle shoppe downtown.

Bạn tôi làm việc ở một **cửa tiệm** nến trong trung tâm thành phố.

They used 'Olde Book Shoppe' in the name to sound classic.

Họ dùng tên 'Olde Book **cửa tiệm**' để nghe mang nét cổ điển.

The ice cream shoppe has such a cozy, old-fashioned feel!

Tiệm kem **cửa tiệm** này mang lại cảm giác ấm cúng, cổ điển!

If you see 'shoppe' instead of 'shop,' it probably means the store is going for a retro vibe.

Nếu bạn thấy 'shoppe' thay cho 'shop' thì có lẽ cửa hàng đó muốn tạo cảm giác hoài cổ.