Herhangi bir kelime yazın!

"shoplifted" in Vietnamese

ăn cắp trong cửa hàng

Definition

Chỉ việc trộm đồ từ cửa hàng mà không trả tiền. Đây là thì quá khứ của 'shoplift'.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Shoplifted’ thường dùng trong bối cảnh pháp luật, tin tức hay nói về trộm vặt ở cửa hàng. Không giống ‘robbed’ (cướp dùng vũ lực). Ví dụ: ‘was caught shoplifting’, ‘he shoplifted from the store’.

Examples

She shoplifted a sweater from the mall last week.

Cô ấy đã **ăn cắp trong cửa hàng** một chiếc áo len ở trung tâm thương mại tuần trước.

He was caught because he shoplifted from the corner store.

Anh ấy bị bắt vì đã **ăn cắp trong cửa hàng** ở tiệm tạp hóa góc phố.

The teenager shoplifted some candy and got in trouble.

Cậu thiếu niên đã **ăn cắp trong cửa hàng** ít kẹo và gặp rắc rối.

They didn't realize she had shoplifted until after she left the store.

Họ không nhận ra cô ấy đã **ăn cắp trong cửa hàng** cho đến khi cô rời cửa hàng.

He admitted he shoplifted because his friends dared him.

Anh ấy thừa nhận đã **ăn cắp trong cửa hàng** vì bạn bè thách anh ấy.

When asked why she shoplifted, she said it was a mistake she regretted.

Khi được hỏi vì sao cô ấy **ăn cắp trong cửa hàng**, cô nói đó là sai lầm mà cô rất hối tiếc.