Herhangi bir kelime yazın!

"shoplift" in Vietnamese

ăn cắp ở cửa hàng

Definition

Giả vờ là khách mua hàng để lén lấy trộm đồ trong cửa hàng mà không trả tiền.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong các tình huống pháp lý, báo chí. Hàng ngày thường nói 'trộm' thay vì dùng từ trang trọng này.

Examples

She was caught trying to shoplift a pair of sunglasses.

Cô ấy đã bị bắt khi cố gắng **ăn cắp ở cửa hàng** một chiếc kính râm.

It's illegal to shoplift from any store.

**Ăn cắp ở cửa hàng** ở bất kỳ cửa hàng nào cũng là bất hợp pháp.

Some people shoplift for fun, but it is a crime.

Một số người **ăn cắp ở cửa hàng** cho vui, nhưng đó là tội phạm.

He didn't have money and tried to shoplift, but the alarm went off.

Anh ấy không có tiền và đã cố **ăn cắp ở cửa hàng**, nhưng báo động đã kêu lên.

If you shoplift, you could be banned from the store forever.

Nếu bạn **ăn cắp ở cửa hàng**, bạn có thể bị cấm vào cửa hàng mãi mãi.

They installed cameras to stop people from trying to shoplift.

Họ lắp đặt camera để ngăn người ta **ăn cắp ở cửa hàng**.