Herhangi bir kelime yazın!

"shop around" in Vietnamese

so sánh giá

Definition

Trước khi mua, so sánh giá và lựa chọn tại nhiều cửa hàng hoặc người bán khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi mua đồ đắt tiền hoặc quan trọng. 'Shop around' là tìm giá tốt với ý định mua, không chỉ xem như 'window shop'.

Examples

I spent the afternoon shopping around for a new laptop.

Tôi đã dành cả chiều để **so sánh giá** cho một chiếc laptop mới.

Sometimes you find better prices if you shop around online.

Đôi khi bạn sẽ tìm được giá tốt hơn khi **so sánh giá** online.

You should shop around for the best deal.

Bạn nên **so sánh giá** để có giá tốt nhất.

I like to shop around before choosing a hotel.

Tôi thích **so sánh giá** trước khi chọn khách sạn.

Don't rush—take your time and shop around a little.

Đừng vội—hãy dành thời gian **so sánh giá** một chút.

It's smart to shop around before buying a new phone.

Trước khi mua điện thoại mới, nên **so sánh giá**.