Herhangi bir kelime yazın!

"shooting" in Vietnamese

xả súngquay phim/chụp ảnh

Definition

"Xả súng" chỉ sự việc có người dùng súng bắn, còn "quay phim/chụp ảnh" là quá trình làm phim hoặc chụp ảnh. Nghĩa cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong tin tức, 'shooting' thường chỉ vụ xả súng ('school shooting', 'mass shooting'); còn trong giải trí là quay phim, chụp hình ('during the shooting of the film'). Cần chú ý bối cảnh để tránh gây hiểu lầm.

Examples

The police arrived quickly after the shooting.

Cảnh sát đã đến rất nhanh sau vụ **xả súng**.

They finished shooting the movie last week.

Họ đã hoàn thành việc **quay phim** vào tuần trước.

He practices shooting at the range every Saturday.

Anh ấy luyện tập **bắn súng** ở trường bắn vào thứ Bảy hàng tuần.

We can't talk now—they're still shooting on the street outside.

Chúng ta không thể nói chuyện bây giờ—họ vẫn đang **quay phim** ngoài phố.

The whole town was shaken by the shooting.

Cả thị trấn đều bàng hoàng vì vụ **xả súng** đó.

We're behind schedule because the shooting took longer than expected.

Chúng ta bị trễ tiến độ vì **quay phim** tốn nhiều thời gian hơn dự kiến.