"shoot the messenger" in Vietnamese
Definition
Người báo tin xấu bị trách mắng hoặc phạt, trong khi vấn đề thực sự không phải do họ gây ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thành ngữ, không hiểu theo nghĩa đen. Thường dùng khi ai đó bị đổ lỗi dù chỉ thông báo tin xấu. Dùng trong cả môi trường trang trọng và thân mật như khuyên 'Don't shoot the messenger!'.
Examples
Please don’t shoot the messenger—I’m just telling you what the boss said.
Làm ơn đừng **trách người đưa tin**—tôi chỉ nói lại lời sếp thôi.
Every time there’s bad news, he tries to shoot the messenger.
Mỗi lần có tin xấu, anh ấy lại cố **trách người đưa tin**.
Don’t shoot the messenger if you don’t like what you hear.
Nếu bạn không thích điều đã nghe, đừng **trách người đưa tin**.
I’m only the messenger, so don’t shoot the messenger!
Tôi chỉ là người đưa tin thôi, nên đừng **trách người đưa tin**!
Whenever there’s a problem, it feels like staff just want to shoot the messenger instead of fixing it.
Mỗi khi có vấn đề, nhân viên dường như chỉ muốn **trách người đưa tin** thay vì giải quyết.
Look, I’m not responsible for the changes—don’t shoot the messenger just because I’m telling you about them.
Nhìn này, tôi không chịu trách nhiệm cho những thay đổi đó—tôi chỉ thông báo thôi, nên đừng **trách người đưa tin**.