"shoot in the foot" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó vô tình làm điều gì gây hại cho chính mình hoặc làm mọi việc trở nên tệ hơn vì những hành động của mình.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tự làm hại mình' thường dùng trong nói chuyện thân mật, chỉ sự tự gây bất lợi cho bản thân mình.
Examples
If you lie to your boss, you might shoot in the foot.
Nếu bạn nói dối sếp, bạn có thể đang **tự làm hại mình**.
He shot in the foot by arguing with the coach before the game.
Anh ấy đã **tự làm hại mình** khi cãi nhau với huấn luyện viên trước trận đấu.
Don’t shoot in the foot by forgetting your homework again.
Đừng **tự làm hại mình** bằng cách quên bài tập về nhà nữa nhé.
She really shot in the foot by quitting her job before finding another one.
Cô ấy thật sự đã **tự làm hại mình** khi nghỉ việc trước khi tìm được công việc mới.
Sometimes politicians shoot in the foot with their comments.
Đôi khi các chính trị gia **tự làm hại mình** với những phát ngôn của họ.
Wow, you just shot in the foot by telling everyone your secret plan!
Chà, bạn vừa mới **tự làm hại mình** khi kể kế hoạch bí mật cho tất cả mọi người!