"shoot holes" in Vietnamese
Definition
Chỉ ra những điểm yếu, thiếu sót hoặc sai lầm trong một ý tưởng, kế hoạch hay lập luận bằng cách phê bình mạnh mẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ dùng trong văn nói, thảo luận để chỉ việc phê bình mạnh. Chỉ dùng nghĩa bóng, không liên quan đến hành động bắn thật.
Examples
They tried to shoot holes in my plan.
Họ đã cố **bắt lỗi** kế hoạch của tôi.
It's easy to shoot holes in that argument.
Rất dễ để **chỉ ra điểm yếu** của lập luận đó.
She tried to shoot holes in his explanation.
Cô ấy đã cố gắng **bắt lỗi** lời giải thích của anh ta.
Go ahead and shoot holes in my theory if you can.
Cứ thoải mái **bắt lỗi** lý thuyết của tôi nếu được.
The reporter loves to shoot holes in politicians' promises.
Phóng viên thích **bắt lỗi** những lời hứa của các chính trị gia.
Whenever I come up with a plan, my brother tries to shoot holes in it.
Cứ mỗi lần tôi lên kế hoạch gì, anh trai tôi lại cố **bắt lỗi** nó.