Herhangi bir kelime yazın!

"shoot from the hip" in Vietnamese

nói hoặc hành động bộc phátlàm mà không suy nghĩ

Definition

Nói hoặc hành động ngay lập tức mà không suy nghĩ hay lên kế hoạch trước, thường rất thẳng thắn hoặc bốc đồng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, chỉ người bộc trực, đôi khi thiếu suy nghĩ. Mang ý khen hoặc chê tùy theo ngữ cảnh. Trái nghĩa với 'think before you speak'.

Examples

He likes to shoot from the hip in meetings.

Anh ấy thích **nói bộc phát** trong các cuộc họp.

Try not to shoot from the hip when answering important questions.

Đừng **nói bộc phát** khi trả lời các câu hỏi quan trọng.

Sarah sometimes shoots from the hip and regrets it later.

Đôi khi Sarah **nói bộc phát** rồi sau đó hối hận.

When it comes to criticism, Tom tends to shoot from the hip.

Khi nhận xét, Tom thường **nói bộc phát**.

People who shoot from the hip can be refreshing but sometimes create problems.

Những người **nói bộc phát** đôi khi đem lại sự mới mẻ, nhưng cũng có thể gây ra rắc rối.

I'm not the type to shoot from the hip—I like to think things through first.

Tôi không phải kiểu người **nói bộc phát**—tôi thích cân nhắc trước.