Herhangi bir kelime yazın!

"shoot down" in Indonesian

bắn rơibác bỏ thẳng thừng

Definition

Diễn tả việc bắn rơi một vật thể bay, thường là máy bay. Ngoài ra còn dùng khi mạnh mẽ bác bỏ ý kiến hoặc đề xuất.

Usage Notes (Indonesian)

Khi dùng cho ý kiến, sắc thái khá mạnh, nên thận trọng khi dùng (‘shoot down an idea’). Khi dùng nghĩa bắn rơi, chủ yếu xuất hiện trong các bối cảnh quân sự. Thường phải có đối tượng cụ thể đi kèm.

Examples

The pilot shot down two enemy planes.

Phi công đã **bắn rơi** hai máy bay địch.

She shot down my idea in the meeting.

Cô ấy đã **bác bỏ** ý tưởng của tôi trong cuộc họp.

The army will shoot down any unidentified drone.

Quân đội sẽ **bắn rơi** bất kỳ máy bay không người lái nào chưa xác định.

Don't shoot down my suggestions before hearing me out.

Đừng **bác bỏ** các đề xuất của tôi trước khi lắng nghe tôi.

His project was quickly shot down by the manager.

Dự án của anh ấy đã nhanh chóng bị quản lý **bác bỏ**.

They tried to shoot down the rumors, but nobody believed them.

Họ đã cố **dập tắt** những tin đồn, nhưng không ai tin cả.